Những quy tắc viết khi luyện thi SAT

Được đăng vào 03/11/2020 bởi Don Phan
quy tắc ngữ pháp cơ bản - The Edge Learning Center

Khi bạn bắt đầu bước vào giai đoạn luyện thi viết SAT, chắc chắn giáo viên sẽ ôn lại cho bạn 6 quy tắc ngữ pháp cơ bản. Những quy tắc này rất dễ bị nhầm lẫn giữa văn nói và văn viết. Những bạn học giao tiếp càng giỏi càng nên cẩn trọng khi sử dụng trong văn viết. Hôm nay, The Edge sẽ tổng hợp một lần nữa để bạn có thể lưu lại và làm rõ hơn những vấn đề bạn còn đang thắc mắc.

1. Who và Whom

“Who” là đại từ nghi vấn, là chủ ngữ trong câu hỏi. Ví dụ: “Who is going with us?” (Ai sẽ đi với chúng ta?).

“Whom” cũng là đại từ nghi vấn, đóng vai trò là bổ ngữ trong câu hỏi. Chẳng hạn: “To whom was the letter addressed?” (Bức thư này được gửi đến ai?).

Nhiều người bản xứ không sử dụng từ “whom” trong giao tiếp. Họ cho rằng việc phân biệt “who” và “whom” tương đối phức tạp nên đã ngừng sử dụng “whom” và chỉ sử dụng từ này khi nói và viết trong bối cảnh trang trọng.

2. Số ít và số nhiều

Thực tế người nói tiếng Anh thường trộn lẫn cách dùng số ít và số nhiều, đặc biệt nếu danh từ đứng sau “there”. Khi học ngữ pháp, bạn biết rằng đứng đằng sau “There is” là danh từ số ít, trong khi danh từ số nhiều đi kèm với “There are”.

Lấy ví dụ: “There is a problem with this report” (Có một vấn đề trong báo cáo này) khác với “There are some problems with this report” (Có một số vấn đề trong báo cáo này).

Tuy nhiên, người bản ngữ nói: “There’s problems with this report”. Bởi lẽ, “there is” thường được đọc thành “there’s” và “there are” là “there’re” nhưng việc phát âm “there’re” khó hơn “there’s”.

Trong giao tiếp, người bản ngữ thích nói nhanh gọn, dễ nghe nên họ thiên dùng “there’s”, dù đứng sau đó là danh từ số nhiều. Quy tắc này không thể áp dụng trong ngữ pháp nhưng rất phổ biến trong giao tiếp thông thường. Nếu không hiểu rõ, bạn sẽ quen với giao tiếp mà bị dính lỗi trong văn viết.

3. Thì quá khứ hoàn thành

quy tắc ngữ pháp luyện viết - The Edge Learning Center
Những cụm động từ thường xuất hiện trong giao tiếp

Trong quy tắc ngữ pháp, thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác và cả hai hành động này đều thuộc về quá khứ. Ví dụ, “Before I went to New York City, I had thought it was dangerous” (Trước khi đến thành phố New York, tôi từng nghĩ đây là một nơi nguy hiểm). Tuy nhiên, người bản ngữ sẽ nói: “Before I went to New York City, I thought it was dangerous”.

4. Was và Were

Không ít người nói tiếng Anh thường sử dụng “was” thay vì “were” khi nói về câu điều kiện. Theo chuẩn quy tắc ngữ pháp, câu điều kiện loại 2 được viết: “If I were you, I wouldn’t do that” (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm điều đó”. Nhưng nếu chuyển sang giao tiếp, người bản ngữ nói: “If I was you, I wouldn’t do that”.

Không phải tất cả người nói tiếng Anh đều tuân thủ quy tắc ngữ pháp khi giao tiếp. Cho nên trong trường hợp này bạn muốn dùng kiểu nào cũng được.

5. They

Tiếng Anh không có đại từ số ít để chỉ chung nam và nữ. Đại từ “it” không được sử dụng cho người. Vì vậy, khi không biết rõ đối tượng được nhắc đến là nam hay nữ, người bản ngữ dùng “they”.

Điều này có thể khiến người học tiếng Anh cảm thấy bối rối vì không hiểu “they” nói về một hay nhiều người. Người bản ngữ gợi ý bạn hãy chú ý đến bối cảnh giao tiếp để phân biệt. Ví dụ, nếu bạn nghe thấy từ “someone”, từ “they” theo sau dùng để chỉ một người.

6. Giới từ

Trong giao tiếp, người nói tiếng Anh hay kết thúc câu với giới từ, dù theo quy tắc ngữ pháp giới từ không đứng cuối cùng. Chẳng hạn, câu viết đúng ngữ pháp là: “We need a box in which to put it” (Chúng ta cần một cái hộp để đặt nó vào) nhưng người bản ngữ nói: “We need a box to put it in”.

Cách nói như vậy là sai quy tắc ngữ pháp nhưng người bản ngữ không coi đó là sai lầm lớn khi trò chuyện. Họ cảm thấy thoải mái khi nói như vậy.

Phương pháp phổ biến nhất trong sách giáo trình, khóa học tiếng Anh là cụm động từ được chia vào các nhóm chung động từ. Ví dụ nhóm cụm động từ bắt đầu bằng “get” có: get in (đến nơi), get out (ra ngoài), get by (được chấp nhận), get up (thức dậy)…

Giới từ “out” có nghĩa là hoàn toàn hết. Người bản ngữ dùng giới từ này khi không còn gì nữa. Ví dụ: “They’re out of bread” (Họ đã hết bánh mì).

Ngoài ra, “out” còn mang nghĩa điều gì đó dừng lại, kết thúc hoặc biến mất. Như vậy, cụm động từ đi kèm “out” có thể mang những lớp nghĩa này:

– If you don’t add wood, the fire will go out. (Nếu bạn không thêm gỗ, ngọn lửa sẽ tắt).

– There was a storm last night, and the power went out in the whole city. (Có một cơn bão tối qua và điện bị ngắt toàn thành phố).

Với 6 quy tắc ngữ pháp cơ bản này, The Edge hy vọng sẽ giúp bạn tránh được các lỗi nhỏ giữa văn nói và văn viết trong luyện thi viết SAT.

THỜI COVID-19, LUYỆN THI SAT QUA MẠNG Ở ĐÂU ĐỂ ĐƯỢC HIỆU QUẢ CAO?

Don Phan

Tôi hiện tại là CEO của The Edge Learning Center, có hơn 10 năm kinh nghiệm Giảng Dạy và Du Học Với phương châm “Giáo dục không phải là đổ đầy một cái bình mà là thắp sáng một ngọn lửa”, Tôi cùng với đội ngũ giáo viên The Edge luôn nỗ lực để mang đến những bài giảng chất lượng, là địa chỉ luyện thị ielts, luyện thi sat và là trung tâm tiếng anh hàng đầu trong khu vực.

ĐĂNG KÝ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG! CHÚNG TÔI SẼ LIÊN HỆ CHO BẠN SAU KHI NHẬN ĐƯỢC ĐƠN ĐĂNG KÝ NÀY!

Share