Cách viết các dạng bài Writing Task 2 IELTS mọi cấp độ

Được đăng vào 16/11/2020 bởi Nguyễn Thị Loan
cách viết writing task 2 - The Edge Learning Center

Các dạng bài IELTS Writing task 2 cũng như cách viết Writing task 2 dành cho mọi cấp độ được tổng hợp chi tiết trong bài viết sau. Tham khảo để biết cách ôn luyện và làm bài đạt điểm cao bạn nhé!

1. Tổng quan về IELTS Writing Task 2

Trong phần thi viết, Writing task 2 chiếm ⅔ số điểm cũng như thời gian làm bài. Mức độ được đánh giá khó task 1 với các yêu cầu phức tạp hơn.

1.1 Yêu cầu chung

  • Độ dài bài viết tối thiểu 250 từ.
  • Câu hỏi của task 2 từ nhiều lĩnh vực như cuộc sống, giáo dục, y tế, môi trường,… Những chủ đề thường nhận được sự quan tâm của nhiều người.

1.2 Tiêu chí chấm điểm

Có 4 yếu tố để chấm điểm IELTS Writing task 2:

  • Task achievement: hoàn thành đúng yêu cầu bài viết. Thí sinh cần trả lời hết các yêu cầu và đưa ra ý kiến phù hợp, giải thích đầy đủ và có ví dụ thực tế chứng minh cho ý kiến mình đưa ra. Bài viết được đánh giá cao khi có ý tưởng tốt cùng sự logic và đúng đắn khi trình bày quan điểm của mình.
  • Coherence and Cohesion: mạch lạc và gắn kết. Một bài viết IELTS tốt phải có sự liên kết các ý và diễn đạt trôi chảy. Cấu trúc Writing IELTS task 2 phải có mở bài, thân bài và kết luận, phân chia hợp lý từng đoạn và đi đúng trọng tâm tránh lan man dài dòng. Khi tìm ví dụ hoặc giải thích phải có sự liên kết với nhau. Bên cạnh đó bài viết đòi hỏi thí sinh phải sử dụng vốn từ đa dạng, đồng nghĩa trái nghĩa để tránh lặp từ trong câu.
  • Lexical Resource: vốn từ vựng. Từ vựng IELTS writing theo chủ đề phong phú, đặc biệt là từ đồng nghĩa được sử dụng mạch lạc và hợp lý là yếu tố được đánh giá cao khi làm bài task 2.
  • Grammatical Range and Accuracy: ngữ pháp chính xác và đa dạng. Ngữ pháp phải được dùng đúng nếu không dễ dẫn đến hiểu sai ý. Một bài viết hay phải có ngữ pháp đúng và đa dạng, câu đơn câu ghép hay câu bị động, cấu trúc câu thay đổi cho phù hợp ngữ nghĩa mà bạn muốn thể hiện trong bài. Ngoài ra lỗi chính tả điều dễ mắc phải. Bạn cần chú ý để tránh lỗi cơ bản này.

1.3 Bố cục bài viết

Một bài luận IELTS task 2 gồm 4 phần cơ bản sau:

  • Introduction: mở bài.
  • Supporting Paragraph 1: thân bài 1.
  • Supporting Paragraph 2: thân bài 2.
  • Conclusion: kết bài.

Chức năng của mỗi phần là nêu lên 1 ý kiến, giải thích và đưa ra ví dụ thực tế để chứng minh cho quan điểm một cách phù hợp nhất. Những từ nối hay các loại từ khác được sử dụng để liên câu và ý rất quan trọng giúp các đoạn văn mạch lạc, gắn kết ý nghĩa toàn bài. Cấu trúc chung rất đơn giản nhưng cần phải luyện tập nhiều chủ đề viết khác nhau mới đạt được mức độ nhuần nhuyễn khi làm Writing task 2.

>> Các bạn có thể tham khảo IELTS general writing để tiếp thu thêm kiến thức và vận dụng nhé!

2. Các dạng bài Writing Task 2

Tổng hợp các dạng Writing task 2 IELTS gồm có 5 dạng chính sau đây:

2.1 Dạng 1: Argumentative/Opinion/Agree or Disagree

Đối với dạng bài opinion, yêu cầu đề bài là thí sinh phải đưa ra quan điểm cá nhân về ý kiến được đề cập trong đề. Hãy chắc chắn ý kiến của bạn được nêu ra và giải thích ý kiến của mình trong phần thân bài.

Dấu hiệu nhận biết là các từ hỏi thường xuất hiện như:

  • What is your opinion?
  • Do you agree or disagree?
  • To what extent do you agree or disagree?

Ví dụ: The growing number of overweight people is putting a strain on the health care system in an effort to deal with the health issues involved. Some people think that the best way to deal with this problem is to introduce more physical education lessons in the school curriculum. To what extent do you agree or disagree?

2.2 Dạng 2: Discussion (Discuss both views)

Cách viết Writing Task 2 đối với dạng bài có 2 quan điểm về 1 vấn đề, bạn phải nêu ý kiến của mình về 2 quan điểm này. Mỗi quan điểm phải có độ dài tương đương nhau. Nếu đề bài có yêu cầu nêu quan điểm cá nhân thì không cần phải tách riêng 1 đoạn mà chỉ cần lồng ghép vào mở bài hoặc kết bài.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Discuss both points of view and give your opinion.
  • Discuss both views and give your opinion.

Ví dụ: Some people think that parents should teach children how to be good members of the society. Others, however, believe that school is the place to learn this.

2.3 Dạng 3: Problem & Solution

Đề bài này yêu cầu người viết chỉ ra nguyên nhân và đưa ra cách giải quyết một vấn đề nào đó. Trong đó 1 đoạn thân bài nói về nguyên nhân, đoạn còn lại là hướng giải quyết.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Problem and solution.
  • Cause and solution.

Ví dụ: The internet has transformed the way information is shared and consumed, but it has also created problems that did not exist before. What are the most serious problems associated with the internet and what solutions can you suggest?

2.4 Dạng 4: Advantage and Disadvantage

Advantage and Disadvantage là dạng bài rất dễ nhận ra và chia bố cục. Một đoạn thân bài cho Advantage và đoạn còn lại cho Disadvantage.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Discuss the advantages and disadvantages.
  • Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion.
  • What are the advantages and disadvantages…?

Ví dụ: The development of tourism contributed to English becoming the most prominent language in the world. Some people think this will lead to English becoming the only language to be spoken globally. What are the advantages and disadvantages to having one language in the world?

2.5 Dạng 5: 2-part Question

Trong các dạng IELTS Writing task 2, dạng đề này tương đối đơn giản. Đề bài sẽ có 2 câu hỏi và yêu thí sinh trả lời từng câu. Đồng thời nêu ra lý do và ví dụ chứng minh cho câu trả lời của mình. Câu trả lời cho từng câu hỏi là mỗi đoạn thân bài.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Một câu dẫn đề và 2 câu hỏi theo sau.

Ví dụ: In education and employment, some people work harder than others. Why do some people work harder? Is it always a good thing to work hard?

3. Cách làm bài Writing IELTS Task 2 chỉ với 5 bước

3.1 Bước 1: phân tích đề

Đọc kỹ yêu cầu đề bài để phân tích các yếu tố sau trong đề:

  • Keyword: từ khóa trong đề.
  • Micro-keyword: từ khóa nhỏ hơn trong đề.
  • Instruction word: từ khóa yêu cầu, hướng dẫn của đề.

3.2 Bước 2: lập dàn ý

Để viết một bài luận hoàn chỉnh, có đủ ý và liên kết sâu, thí sinh nên lập dàn ý trước khi tiến hành viết luận. Cách viết Writing task 2 này giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm thiểu đáng kể số lỗi sai mắc phải bởi bạn đã có đủ ý trong dàn bài, chỉ cần triển khai là hoàn thành bài viết. Từ đó bạn có thể chú ý vào từ vựng và cấu trúc câu cho bài luận của mình.

3.3 Bước 3: viết mở bài – Introduction

Phần mở bài luôn có 2 yếu tố: Background Sentence và Thesis Statement. Background Sentence là câu giới thiệu chủ đề bài viết. Thí sinh sẽ paraphrase lại đề bài bằng cách thay đổi từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp. Thesis Statement là câu trả lời cho câu hỏi trong đề hoặc đưa thông tin báo hiệu nội dung bài viết. Câu thứ 2 này thường đi thẳng vào vấn đề với các cụm từ hay xuất hiện như: In my opinion, I believe that, In my view,…

3.4 Bước 4: viết thân bài

2 đoạn văn trong thân bài bao gồm những ý sau:

  • Topic sentence: câu chủ đề.
  • Explanation: giải thích vấn đề.
  • Example: ví dụ chứng minh.

3.5 Bước 5: kết bài – concluding

Phần kết bài có nhiệm vụ nhắc lại câu trả lời cho câu hỏi của đề. Không nên đưa ra những thông tin mà đề không yêu cầu. Những cụm từ thường xuất hiện trong phần kết bài như: In conclusion/In conclusion/To sum up/All in all/In a nutshell/… Các bạn có thể xem qua bài writing IELTS mẫu để tham khảo nhé!

4. Hướng dẫn viết IELTS Writing Task 2 cụ thể từng dạng bài

4.1 Cách viết IELTS Writing task 2 cho dạng Argumentative essay

Đây là dạng bài phổ biến nhất trong bài thi Writing IELTS. Đề bài của dạng này yêu cầu bạn đưa ra ý kiến, quan điểm hay lập trường của bản thân về 1 vấn đề được đưa ra. Đồng thời bạn phải đưa ra luận điểm cũng như các ý bảo trợ cho ý kiến đó. Các bạn có thể gặp dạng Argumentative essay qua các câu hỏi/yêu cầu như sau:

  • Do you agree or disagree?
  • To what extent do you agree or disagree?

Có 3 phương án trả lời cho câu hỏi này:

  • Strongly agree: hoàn toàn đồng ý.
  • Strongly disagree: hoàn toàn không đồng ý.
  • Partly agree/disagree: đồng ý hoặc không đồng ý 1 phần.

Cách viết IELTS task 2 cho dạng bài Argumentative essay:

Phần mở bài: diễn đạt lại câu nhận định trong đề, giới hạn chủ đề bài viết. Nêu ra quan điểm cá nhân (đồng ý/ không đồng ý/ trung lập).

Phần thân bài: gồm 2 đoạn. Đoạn 1 nêu ra lý do vì sao đồng ý/ không đồng ý/ trung lập. Đoạn 2 đưa ra các lý lẽ, ví dụ để chứng minh quan điểm mà bạn đưa ra trong đoạn 1. Với cách làm bài Writing IELTS task 2 này bạn thể hiện được tư duy phản biện khiến bài viết có giá trị hơn. Các luận điểm trong thân bài phải rõ ràng đồng thời phương pháp đưa ra luận điểm cũng phải hợp lý, mạch lạc và gắn kết chặt chẽ.

Phần kết bài: phần kết bài phải khẳng định lại quan điểm của bản thân đồng thời tóm tắt lại các ý chính đã nêu để củng cố quan điểm đó. Với cách kết bài này sẽ giúp người đọc thấy được sự hoàn chỉnh của bài viết và giúp bài luận của bạn thống nhất ý kiến với 2 phần trên.

4.2 Cách viết IELTS task 2 dạng Problems, causes and solutions

Dạng bài này bạn sẽ được cung cấp thông tin, sau đó tùy vào câu hỏi bạn sẽ đưa ra quyết định giải quyết vấn đề trong thân bài.

Cách viết như sau:

Mở bài: diễn đạt lại thông tin và nhận định trong đề theo cách khác. Đồng thời đưa ra nội dung mà bạn sẽ triển khai. Trong phần này bạn không cần nêu ý kiến cá nhân mà chỉ cần giải quyết vấn đề trong phần thân bài là được.

Thân bài: đoạn 1 nêu ra nguyên nhân cùng với sự giải thích cho vấn đề kèm theo ví dụ chứng minh. Đoạn 2 đưa ra ảnh hưởng/giải pháp cho vấn đề, giải thích giải pháp này giải quyết vấn đề như thế nào cùng ví dụ chứng minh.

Kết bài: tóm lại ý chính của 2 đoạn thân bài và nêu dự đoán/đánh giá vấn đề.

Lưu ý: với dạng bài này bạn nên đưa ra nhiều cặp vấn đề – giải pháp/nguyên nhân – ảnh hưởng tương ứng trong 2 đoạn để bài viết được thống nhất, mạch lạc và rõ ràng.

4.3 Cách viết Writing task 2 cho dạng bài Discussion Essay

Dạng bài này ít phổ biến hơn Argumentative Essay. Yêu cầu của đề là người viết phải viết về cả 2 mặt của vấn đề (discuss both views) rồi sau đó đưa ra ý kiến cá nhân. Mỗi mặt của vấn đề phải có độ dài như nhau, không nghiêng về 1 phía. Đồng thời ý kiến cá nhân không cần viết 1 đoạn riêng mà nên lồng ghép vào mở bài/kết bài sẽ được đánh giá cao hơn.

Cách viết như sau:

Mở bài: tóm gọn trong 2 câu. Câu 1 dùng để giới thiệu chủ đề bài viết. Câu 2 nhắc đến 2 mặt của vấn đề và nêu ra ý kiến cá nhân. Nên đưa rõ ý kiến bản thân trong mở bài để sắp xếp các ý ở phần thân bài cho hợp lý.

Thân bài: có 2 đoạn. Đoạn 1 nói về mặt bạn không đồng ý trước. Lý do đưa ra ý kiến không đồng ý trước để bài viết khách quan hơn. Nếu đưa ra ý đồng ý trước thì dễ tập trung quá nhiều vào phần này, những phần sau sẽ sơ sài, mất cân bằng bố cục cũng như thể hiện tính chủ quan trong bài viết. Đoạn 2 nói về mặt mà bạn đồng ý. Mở đầu nên dùng các từ nối như On the other hand, In contrast, Although/Despite/In spite of,… để nêu lên rằng dù ý kiến đầu đúng nhưng ý kiến thứ 2 vẫn đúng đắn hơn. Sau đó triển khai những điểm mạnh của mặt này, có thể so sánh trực tiếp với ý kiến không đồng ý ở trên.

Kết bài: tổng hợp và khẳng định lại bản thân đồng ý với ý kiến nào trong 2 ý kiến đã cho.

Đừng bỏ qua các bài viết hay:

> Các chủ đề IELTS writing task 2

> Các mẫu câu hay dùng trong writing task 2

4.4 Cách viết Writing task 2 cho dạng bài 2 Questions Essay

Dạng bài này rất ít gặp khi làm Writing IELTS nhưng đôi lúc vẫn xuất hiện. Đây được xem là dạng bài khó nhất của bài viết bởi cần phân phối thời gian để trả lời được cả 2 câu hỏi một cách hoàn chỉnh.

Cách làm 2 Questions Essay:

Mở bài: giới thiệu về chủ đề được đưa ra, viết theo các câu dẫn trong đề. Câu thứ 2 khái quát được câu trả lời cho 2 câu hỏi và nối chúng thành 1 câu có ý nghĩa. Nếu không thể dùng câu ghép trả lời thì có thể tách thành 2 câu đơn, nhưng điểm số sẽ không cao bằng 1 câu phức.

Thân bài: đoạn 1 sẽ trả lời câu hỏi 1, nêu ra ý khái quát rồi tiến hành từng ý cụ thể để bổ sung. Đoạn 2 sẽ trả lời cho câu hỏi 2 nhưng cần tạo được sự liên kết với đoạn 1.

Kết bài: nhắc lại và tóm gọn câu trả lời của 2 câu hỏi một cách khéo léo, tránh trùng lặp với phần mở bài.

4.5 Bài tham khảo

Bài mẫu tham khảo của dạng Advantages and Disadvantages

Đề: Computers are being used more and more in education.

Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion.

Cấu trúc bài viết:

Đoạn Introduction:

Câu 1: Paraphrase Question

Câu 2: Outline Sentence

Đoạn Body 1:

Câu 1: State One Advantage

Câu 2: Expand/Explain Advantage

Câu 3: Example

Câu 4: Result

Đoạn Body 2:

Câu 1: State One Disadvantage

Câu 2: Expand/Explain Advantage

Câu 3: Example

Câu 4: Result

Đoạn Conclusion:

Câu 1: Summary

Câu 2: Opinion

Bài viết mẫu:

It is argued that technology is playing an ever-increasing role in schools and universities. This essay will firstly, discuss student freedom as one of the main advantages of this and secondly, outline decreasing levels of face to face contact as one of the main disadvantages, followed by a reasoned conclusion.

One of the principle advantages of an increase in the use electronic devices in education is the autonomy it provides students. Students have the freedom to focus on whatever topic or subject they want and study it in depth through the internet. A prime example of this is the amount of online university courses available to students, covering a myriad of subjects, that up until recently were unavailable to most learners. This has resulted in more people studying third level degrees than ever before, at a pace and schedule that suits them.

The main disadvantage associated with increasing use of technology in education is the decrease in face to face interaction between students. Students spend more time looking at computer screens by themselves than interacting with each other. For instance, the recent explosion in smart phone use has been at the expense of genuine human interaction. This results in soft skills, such as verbal communication and empathy, being affected.

In conclusion, the benefits technology brings to education, such as student autonomy, must be weighed against the drawbacks, such as negative effects on human interaction. Overall, the educational benefits outweigh the disadvantages because human beings will always want human contact and most people will not solely use IT for education.

Thông qua những chia sẻ trên hy vọng các bạn đã biết cách viết Writing task 2 đúng phương pháp. Đây được xem là phần khó của bài thi IELTS khi cần vận dụng vốn từ, ngữ pháp cũng như các kiến thức tổng hợp khác. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi.

Nguyễn Thị Loan

My aim is to boost my students’ confidence in making English work for them, which is definitely not something that is too far from reach.

ĐĂNG KÝ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG! CHÚNG TÔI SẼ LIÊN HỆ CHO BẠN SAU KHI NHẬN ĐƯỢC ĐƠN ĐĂNG KÝ NÀY!

Share