Cấu trúc IELTS: Cấu trúc bài thi IELTS cập nhật mới nhất 2020

Được đăng vào 22/11/2020 bởi Don Phan
cấu trúc đề thi IELTS - The Edge Learning Center

Kỳ thi IELTS gồm 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Trong đó thi nói có thể diễn ra cùng ngày hoặc sau ngày thi 3 kỹ năng nghe – đọc – viết. Nắm chắc cấu trúc đề thi IELTS được cập nhật mới nhất để chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi sắp đến đạt được điểm cao.

1. Cấu trúc toàn bộ bài thi IELTS

Cấu trúc bài thi IELTS tổng quát 4 kỹ năng được mô tả chi tiết trong bảng sau:

Phần thiThời gianCấu trúc tổng quátSo sánh IELTS Academic và General Training
IELTS Listening30 phút4 phần (40 câu hỏi)Giống nhau
IELTS Reading60 phút40 câu hỏi
  • Giống thời gian và số câu hỏi.
  • Khác nhau về nội dung bài đọc.
IELTS Writing60 phút2 bài viết
  • Giống nhau đều có 2 bài viết và thời gian làm bài.
  • Khác nhau nội dung và chủ đề viết
IELTS Speaking11 – 14 phút3 phầnGiống nhau

Như vậy thời gian thi là 2 giờ 45 phút cho 3 kỹ năng nghe – đọc – viết. Nếu thi trên giấy, phần Listening bạn có thêm 10 phút trả lời trên Answer Sheet nên tổng thời gian là 2 giờ 55 phút.

Phân biệt giữa 2 dạng đề thi IELTS General và Academic:

  • Phần Listening và Speaking ở cả 2 dạng đều giống nhau.
  • Phần thi Reading và Writing chỉ khác nhau về nội dung bài đọc và bài viết, còn thời gian và cấu trúc đề IELTS vẫn giống nhau.
cấu trúc bài thi ielts - The Edge Learning Center
Cấu trúc chung của đề thi IELTS

Để biết chi tiết cấu trúc 1 bài thi IELTS của từng phần thi, mời bạn theo dõi phần tiếp theo của bài viết.

2. Cấu trúc các phần thi IELTS Listening

Các phần thi IELTS cho cả 2 hình thức Academic và General có thời gian là 30 phút + 10 phút chuyển đáp án (đề thi giấy).

Listening gồm 40 câu hỏi. Mỗi đáp án đúng được 1 điểm nên điểm thô (raw score) tối đa là 40 điểm.

Lưu ý: đây là điểm thô của riêng phần thi Listening chứ không phải điểm ghi trên bảng điểm kết quả thi. Điểm thô này sẽ được chuyển sang band IELTS tương ứng (từ 0 – 9).

Cấu trúc đề thi IELTS Listening: gồm 4 phần nhỏ, mỗi phần là 1 audio để nghe.

Phần 1: đoạn hội thoại giữa 2 người về chủ đề hằng ngày.

Phần 2: đoạn độc thoại về 1 chủ đề xã hội hằng ngày. Ví dụ: 1 bài phát biểu về tiện ích địa phương.

Phần 3: một đoạn hội thoại giữa nhiều người (2 – 4 người) về một chủ đề liên quan đến giáo dục, đào tạo. Ví dụ: cuộc thảo luận giữa các sinh viên.

Phần 4: đoạn độc thoại về chủ đề học thuật. Ví dụ: một bài giảng của giáo viên.

Mỗi audio chỉ phát 1 lần duy nhất. Người nói đến từ các quốc gia khác nhau: Anh, Mỹ, Úc, Canada,… Mỗi phần có 10 câu hỏi với các dạng khác nhau.

Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Listening

  • Multiple choice (trắc nghiệm): chọn đáp án đúng trong những đáp án đề cho.
  • Matching (nối): bài nghe cho 1 danh sách dưới dạng text hoặc một sơ đồ, bản đồ,… được đánh ký hiệu. Thí sinh sẽ nghe và nối mỗi item trong danh sách đó với 1 item nằm trong danh sách câu hỏi.
  • Text completion (điền từ vào chỗ trống): nghe và điền 1 hoặc 1 vài từ (thường không quá 3 từ) vào chỗ trống trong 1 đoạn văn, bảng biểu, hình vẽ,… đề cho.

3. Cấu trúc phần IELTS Reading

3.1 IELTS Tổng quát (General)

Thời gian làm bài 60 phút bao gồm cả thời gian điền đáp án.

Đề bài gồm 40 câu hỏi. Mỗi đáp án đúng được 1 điểm. Điểm thô tối đa 40 điểm, được quy đổi theo band IELTS từ 0 – 9 để có điểm tổng hợp trên bảng điểm.

Cấu trúc đề thi IELTS mới nhất phần Reading General có 3 phần:

Phần 1: nhiều đoạn văn ngắn, liên quan đến việc dùng tiếng Anh hằng ngày.

Phần 2: có 2 đoạn văn, đề tài công việc.

Phần 3: 1 đoạn văn dài với cấu trúc câu phức tạp, thường có nội dung hướng dẫn hay mô tả.

cấu trúc ielts - The Edge Learning Center
Các dạng câu hỏi của IELTS Listening

Các dạng câu hỏi thường gặp:

  • Multiple choice (trắc nghiệm): chọn đáp án đúng.
  • Identifying information, writer’s views, claims (xác định thông tin, quan điểm, luận điểm của người viết): chọn true/false/not given về 1 quan điểm được cho trong bài đọc.
  • Matching (nối): đọc và kết nối những thông tin phù hợp với nhau.
  • Text completion (điền từ vào chỗ trống): điền 1 hay nhiều từ (thường tối đa 3 từ) theo yêu cầu vào bảng biểu, câu văn,…

3.2 IELTS Học thuật (Academic)

Thời gian làm bài 60 phút, đã bao gồm thời gian điền Answer Sheet.

Gồm 40 câu hỏi. Mỗi đáp án đúng được 1 điểm. Tổng điểm thô tối đa là 40 điểm. Sau đó quy điểm này dựa trên band IELTS để có điểm tổng ghi trên bảng điểm.

Cấu trúc đề thi IELTS Academic gồm 3 bài đọc về nhiều chủ đề khác nhau, liên quan đến người chuẩn bị học đại học, sau đại học. Bài đọc được viết theo văn phong khác nhau: kể chuyện, mô tả, tranh luận, thảo luận,… và thường được trích dẫn từ các ấn phẩm, tạp chí, sách báo,…

cấu trúc đề thi ielts mới nhất - The Edge Learning Center
Sự khác biệt giữa IELTS Reading Academic và General

4. Cấu trúc phần IELTS Writing

Bài viết có 60 phút hoàn thành (cả General và Academic). Cấu trúc Writing IELTS gồm task 1 và task 2.

Task 1 chiếm ⅓ tổng điểm phần thi viết. Vì vậy thời gian dành cho phần này chỉ nên tối đa 20 phút.

Bảng so sánh task 1 của IELTS General và Academic

Tiêu chíIELTS AcademicIELTS General Training
Đề bàiĐề sẽ cho bảng biểu, hình vẽ,… Thí sinh viết mô tả những ý chính có trong hình.Đề bài đưa ra tình huống thông thường trong cuộc sống. Yêu cầu thí sinh viết 1 lá thư cho tình huống đó.
Yêu cầu văn phongHọc thuật hoặc semi-formal/neutralInformal, semi-formal hoặc formal, tùy theo đối tượng nhận thư. (Thí sinh phải tự xác định)
Số từ tối thiểu
  • 150 từ
  • Ít hơn 150 từ bị trừ điểm.
  • Nhiều hơn 150 từ không bị trừ nhưng thí sinh cần cân nhắc thời gian.

Task 2 chiếm ⅔ tổng số điểm nên thời gian dành cho phần này khoảng 40 phút.

Bảng so sánh task 2 của IELTS General và Academic

Tiêu chíIELTS AcademicIELTS General Training
Đề bàiĐề bài cho 1 chủ đề, thí sinh viết bài thảo luận về chủ đề đó theo những khía cạnh được yêu cầu.Đề cung cấp thông tin về 1 quan điểm, lập luận. Thí sinh sẽ thảo luận vấn đề này dựa trên hướng dẫn của đề bài.
Yêu cầu văn phongHọc thuật hoặc semi-formal / neutralSemi-formal  neutral
Số từ tối thiểu
  • 250 từ
  • Ít hơn 250 từ bị trừ điểm.
  • Nhiều hơn 250 từ không bị trừ nhưng thí sinh cần cân nhắc thời gian.

Điểm Writing của bạn được tính = ⅓ * Điểm Task 1 + ⅔ * Điểm Task 2

4 tiêu chí chấm điểm IELTS:

  • Task Achievement (task 1) và Task Response (task 2).
  • Coherence and Cohesion.
  • Lexical Resource.
  • Grammatical Range and Accuracy

5. Cấu trúc phần IELTS Speaking

Phần thi Speaking diễn ra từ 11 – 14 phút, đối thoại trực tiếp 1-1 với giám khảo.

Cấu trúc thi IELTS Speaking gồm 3 phần:

Phần 1: giới thiệu danh tính với nhau. Sau đó giám khảo hỏi các vấn đề liên quan đến gia đình, công việc, sở thích,… Thời gian 4 – 5 phút.

Phần 2: giám khảo đưa đề bài cho thí sinh. Sau đó bạn sẽ chuẩn bị và trình bày những điểm liên quan đến chủ đề được giao. Giám khảo đặt câu hỏi và bạn sẽ trả lời những vấn đề liên quan đến những điểm mình đã trình bày. Thời gian từ 3 – 4 phút.

Phần 3: giám khảo và thí sinh thảo luận thêm về vấn đề ở phần 2. Phần này thời gian 4 – 5 phút.

thi nói ielts như thế nào - The Edge Learning Center
Bình tĩnh và tự tin để phát huy tốt trong phòng thi

Sau khi thi nói sẽ có kết quả ngay do giám khảo công bố. Nhưng điểm này chỉ riêng phần Speaking. Còn điểm IELTS chung cuộc sẽ là trung bình tổng điểm của 4 kỹ năng, sẽ được xuất ra bảng điểm chính thức sau.

Với cấu trúc đề thi IELTS tổng quát cũng như từng phần được chia sẻ trong bài viết, hy vọng bạn đã có thêm thông tin cần thiết khi ôn luyện. Chúc các bạn học tốt và đạt được điểm thi như mong muốn.

Don Phan

Tôi hiện tại là CEO của The Edge Learning Center, có hơn 10 năm kinh nghiệm Giảng Dạy và Du Học Với phương châm “Giáo dục không phải là đổ đầy một cái bình mà là thắp sáng một ngọn lửa”, Tôi cùng với đội ngũ giáo viên The Edge luôn nỗ lực để mang đến những bài giảng chất lượng, là địa chỉ luyện thị ielts, luyện thi sat và là trung tâm tiếng anh hàng đầu trong khu vực.

ĐĂNG KÝ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG! CHÚNG TÔI SẼ LIÊN HỆ CHO BẠN SAU KHI NHẬN ĐƯỢC ĐƠN ĐĂNG KÝ NÀY!

Share