Từ vựng cho IELTS Writing task 1 bạn cần biết

Được đăng vào 19/11/2020 bởi Nguyễn Thị Loan
từ vựng cho writing task 1 - The Edge Learning Center

Writing được đánh giá là phần thi khó nhất trong số các nội dung thi của một bài thi IELTS hoàn chỉnh. Không chỉ vận dụng tư duy để trình bày ý kiến của bản thân, bạn cũng phải nắm được một số từ vựng, ví dụ về cách trình bày câu thật tự nhiên, trôi chảy để có thể hoàn thành bài thi một cách tốt nhất. Bài viết ngày hôm nay sẽ mang đến cho bạn một số từ vựng cho IELTS Writing Task 1. Cùng tìm hiểu ngay sau đây!

1. Các dạng bảng thông dụng trong IELTS Writing Task 1

Đầu tiên, trước khi thống kê một số từ vựng cho IELTS Writing Task 1, chúng ta hãy đi vào tìm hiểu 7 dạng bảng thông dụng nhất trong IELTS Writing Task 1. Cụ thể như sau:

Biểu đồ đường (Line graph): Thường được dùng để biểu thị sự biến động của một hoặc nhiều đối tượng nào đó qua các năm.

từ vựng ielts writing task 1 - The Edge Learning Center
Biểu đồ đường (Line graph)

Biểu đồ cột, thanh (Bar chart): Thường dùng để so sánh giá trị, tỷ lệ của các đối tượng qua các năm khác nhau

từ vựng ielts task 1 - The Edge Learning Center
Biểu đồ cột, thanh (Bar chart)

Biểu đồ tròn (Pie chart): Thường dùng để thể hiện tỷ lệ phần trăm giữa các đối tượng con trong một tỷ trọng chung nào đó

từ vựng writing task 1 - The Edge Learning Center
Biểu đồ tròn (Pie chart)

Sơ đồ (Diagram):

các từ vựng trong ielts writing task 1 - The Edge Learning Center
Sơ đồ (Diagram)

Bản đồ (Map):

từ vựng cho ielts - The Edge Learning Center
Bản đồ (Map)

Bảng (Table): Thường dùng để thống kê các trường dữ liệu một cách chi tiết

từ vựng trong ielts task 1 - The Edge Learning Center
Bảng (Table)

Kết hợp giữa biểu đồ cột và đường:

các từ vựng cho writing task 1 - The Edge Learning Center
Biểu đồ kết hợp cột và đường

2. Từ vựng cho các dạng bài trong IELTS Writing Task 1

Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 rất đa dạng. Vì vậy, để dễ dàng hơn cho việc tiếp thu, có thể chia hệ thống từ vựng theo từng phần khác nhau trong cấu trúc một bài Writing hoàn chỉnh.

2.1 Đoạn mở đầu (Introduction)

Đoạn mở đầu trong bài IELTS Writing Task 1 chính là đoạn giới thiệu, tổng quan về nội dung của biểu đồ/bảng biểu và nêu được xu hướng tổng thể của đối tượng (tăng, giảm, ổn định… qua các năm…)

Ví dụ:

  • The bar charts show data about computer ownership, with a further classification by level of education, from 2002 to 2010.
  • The graph below shows the proportion of the population aged 65 and over between 1940 and 2040 in three different countries.

Từ vựng:

  • In general
  • In common
  • Generally speaking
  • Overall
  • It is obvious
  • As is observed
  • As a general trend
  • As can be seen
  • As an overall trend
  • As is presented
  • It can be clearly seen that
  • At the first glance, it is clear
  • At the onset, it is clear that
  • A glance at the graphs reveals that…

Tham khảo thêm bài viết về IELTS writing task 1 general để bổ sung các từ vựng thông dụng nhé!

2.2 Dạng bài miêu tả biểu đồ, bảng

Cần nắm vững một số từ vựng miêu tả xu hướng, trạng thái của các đối tượng có trong biểu đồ và bảng để đạt được điểm cao.

  • Từ vựng miêu tả sự tăng:

rise / increase / go up / uplift / rocket(ed) / climb / upsurge / soar/ shot up/ improve/ jump/ leap/ move upward

  • Từ vựng miêu tả sự giảm:

fall / decrease / decline / plummet / plunge / drop / reduce / collapse / deteriorate/ dip / dive / go down / take a nosedive

  • Từ vựng miêu tả sự ổn định:

level out / remain constant / remain steady / plateau / remain the same / remain stable / remain static

2.3 Dạng bài miêu tả bản đồ

  • Horizontal, Vertical.
  • Circle, Square, Rectangle.
  • Across, Across from.
  • Under, Over, Inside, Beside, On top of, Opposite, Next to.
  • Along, Through, As far as.
  • Midpoint, Halfway, In the middle.
  • Intersection, Overlapping.
  • Parallel to, Parallel, Perpendicular to.
  • Edge, Diagonal.
  • In front of the, Behind the…

Một số giới từ thông dụng: on, next to, near, by, across from, between, beside…

2.4 Dạng bài mô tả quá trình

Ở dạng bài này, bạn có thể sẽ phải mô tả một quy trình sản xuất ra một sản phẩm nào đó, hoặc quy trình chế biến, lắp đặt…

Từ vựng:

  • First/firstly/first of all, to star with, …or  The first step | is involved + Ving  |  when + Clause
  • Secondly, thirdly
  • Then/next/after that/following that/following on from this, …
  • Subsequently/in the subsequent stage/ subsequent to that, finally..

2.5 Kết luận

Kết luận là phần tổng kết lại nội dung của toàn bài. Những từ vựng sau đây được ứng dụng rất phổ biến trong các phần kết luận của IELTS Writing Task 1:

  • In summary,
  • To conclude,
  • Finally, it may be concluded…
  • To summarize,
  • All in all,
  • Overall, it may be said…
  • Taking everything into account,
  • On the whole,
  • All things considered,
  • Everything considered,
  • By and large,
  • In the end,

Các bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan khác để tăng kiến thức từ vựng nhé!

3. Các nguồn tài liệu về từ vựng IELTS Writing task 1

3.1 The Complete Guide to IELTS Writing Task 1

Đây là tài liệu của tác giả Phil Biggerton, là giám khảo kỳ thi IELTS của Cambridge. Cuốn sách này sẽ giúp bạn nắm được một số từ vựng cho IELTS writing task 1 cũng như kỹ năng để hoàn thành bài thi cho người mới bắt đầu.

từ vựng task 1 ielts - The Edge Learning Center
The Complete Guide to IELTS Writing Task 1

3.2 The Complete IELTS Writing

Sách được thiết kế theo từng phần, dựa vào cấu trúc của phần thi Writing, giúp người học nắm bắt dễ dàng hơn.

Sách cung cấp những kỹ năng khi viết, những mẹo lấy được điểm cao và giới thiệu hệ thống từ vựng cho IELTS writing task 1 rất đa dạng.

các từ vựng cho ielts task 1 - The Edge Learning Center
The Complete IELTS Writing

Từ vựng cho IELTS writing task 1 là nội dung được rất nhiều học viên quan tâm đến. Nhưng bạn đừng quá lo lắng, những khóa học luyện IELTS Writing tại The Edge Việt Nam hoàn toàn có thể giúp bạn giải đáp những thắc mắc có liên quan đến phần thi này. Đồng thời, thiết kế một lộ trình học thật phù hợp để bạn dành được điểm cao nhờ vào những mẹo Writing và từ vựng phù hợp theo từng dạng bài thi.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ 1: 66 Võ Thị Sáu, Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Địa chỉ 2: 7 – 9 Bàu Cát, P 14, Quận Tân Bình, TP. HCM
  • Địa chỉ 3 – Đà Nẵng:  16 Lê Thánh Tôn, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • SĐT: 0902990268
  • Website: https://theedge.vn/
  • Mail: info@theedge.vn

Nguyễn Thị Loan

My aim is to boost my students’ confidence in making English work for them, which is definitely not something that is too far from reach.

ĐĂNG KÝ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG! CHÚNG TÔI SẼ LIÊN HỆ CHO BẠN SAU KHI NHẬN ĐƯỢC ĐƠN ĐĂNG KÝ NÀY!

Share